Thờ Trời (Record no. 5404)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01117nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070333.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 15:54:08 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 231.042 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Huệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thờ Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúng tôi thờ Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Văn Huệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Dallas, Texas |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 146tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thờ Trời của Ms Nguyễn Văn Huệ là tự truyện, là cảm nhận của ông về sự thờ Trời của người dân Mỹ sau hơn hai mươi năm kinh nghiệm sống trên đất Mỹ, sách được tặng dành riêng cho người Việt tha hương. Sách còn là một truyền đạo đơn hiệu quả bởi lối viết chân thật, giản dị, khiến bạn đọc dễ gần gũi, dễ hiểu..., và với tấm lòng hạ mình rộng mở, bạn đọc sẵn sàng tiếp nhận Tin Lành, tin nhận Chúa Cứu Thế Giê-xu... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sự cứu rỗi |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5404 | 0.00 | Sách |