52 Bài Học Kinh Thánh Hàng Tuần Cho Các Tư Gia (Record no. 5406)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01322nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070333.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 16:02:34 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.08 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y59-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, Yonggi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 52 Bài Học Kinh Thánh Hàng Tuần Cho Các Tư Gia |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Successful home cell groups |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Yonggi Cho |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 338tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, xanh lá |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tài liệu hướng dẫn nghiên cứu Kinh Thánh trong tổ tế bào gia đình từ cuốn 1 đến cuốn 7, mỗi cuốn là 52 bài học Kinh Thánh hàng tuần. Một trong những đặc trưng của sách này là giúp bạn xây dựng tòa nhà đức tin bằng Lời của Đức Chúa Trời trên một nền tảng vững chắc là Chúa Giê-xu bởi ba trụ cột chủ yếu, đó là Đức Chúa Trời tốt lành, Giê-xu Christ là Cứu Chúa, Đức Thánh Linh là Đấng Yên Ủi chúng ta... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/23/6398.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/23/6398.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5406 | 0.00 | Sách |