Từ Tấm Lòng Đến Tấm Lòng (Record no. 5408)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01249nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070333.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 16:23:55 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K19-K96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kuhlman, Kathryn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Tấm Lòng Đến Tấm Lòng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Heart To Heart |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kathryn Kuhlman. Nguyễn Thị Xuân An (Grace) dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 148tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ Tấm Lòng Đến Tấm Lòng là những lời làm chứng, là 11 sứ điệp từ tấm lòng của cô Kathryn Kuhlman gởi đến tấm lòng bạn để mong thúc đẩy bạn can đảm và mạnh mẽ. Tác giả chia sẻ về sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời mà cô nhận được qua nhiều năm cô đồng đi cùng Ngài. Các sứ điệp của cô cũng sẽ dẫn bạn qua những `thung lũng` khó khăn để đi đến `đỉnh núi` ngập tràn các phước hạnh và ân sủng Chúa ban... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đầy dẫy Đức Thánh Linh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.008556 | 25/05/2026 | 25/04/2026 | 25/04/2026 | 0.00 | Sách |