Thần Học Hiện Đại (Record no. 5411)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01411nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070334.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 16:35:58 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.046 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-S64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Smith, David L. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học Hiện Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | A Handbook of Contemporary Theology |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David L. Smith. Viện Thần học Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | California, USA |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 618tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong sách này, tác giả giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về các khuynh hướng thần học hiện đại bằng cách trình bày nguồn gốc, những khuôn mặt tiêu biểu, cũng như quan điểm của từng khuynh hướng. Sau phần trình bày, tác giả cũng đưa ra những nhận định về mỗi khuynh hướng thần học trên quan điểm của những người Tin Lành thuần túy (evangelicals)... Đây cũng là tài liệu giáo khoa cho các học viên môn Thần Học Hiện Đại của Viện Thần Học Việt Nam... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- thần học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học -- Tin lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5489/than-hoc-hien-dai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5489/than-hoc-hien-dai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5411 | 0.00 | Sách |