Giải Nghĩa - Bài Học Kinh Thánh Ma-thi-ơ (Record no. 5413)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00962nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070334.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 16:46:37 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-D21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đào |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Nghĩa - Bài Học Kinh Thánh Ma-thi-ơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hoàng tử của vương quốc Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Đào |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 32 bài học Kinh Thánh theo sách Tin Lành Ma-thi-ơ và cũng là tài liệu giải nghĩa Kinh Thánh theo bối cảnh văn hóa và lịch sử nhằm giúp mục sư và tín hữu hiểu rõ bản văn và giải thích chính xác hơn khi nghiên cứu học hỏi Lời Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Bài học Kinh Thánh -- Ma-thi-ơ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- giải nghĩa -- Ma-thi-ơ |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5413 | 0.00 | Sách |