Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc (Record no. 5418)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01235nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070334.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 09:58:30 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045260029 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 48000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L795-D64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Smeeton, Donald Dean |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hội Thánh / The Church |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Donald Dean Smeeton. Dich giả: Đặng Ngọc Thiên Ân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 127tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc có 18 môn được chia làm 3 phần, mỗi phần có 6 khóa học, môn Hội Thánh là môn thứ tư trong phần 1. Trong bài này bạn sẽ học biết kế hoạch của Đức Chúa Trời giao cho Hội Thánh, biết vị trí của bạn trong Hội Thánh của Đức Chúa Trời, biết mục đích và sứ mạng của Hội Thánh và lý do vì sao Đức Chúa Trời muốn có Hội Thánh trên đất này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Hội Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5418 | 0.00 | Sách |