Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc (Record no. 5419)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01195nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070334.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 10:05:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045260005 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 48000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L795-D64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Walker, L. Jeter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kinh Thánh Của Bạn / Your Bible |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | L. Jeter Walker. Dich giả: Đặng Ngọc Thiên Ân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 107tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hhinhf minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc có 18 môn được chia làm 3 phần, mỗi phần có 6 khóa học, môn Kinh Thánh Của Bạn là môn thứ hai trong phần 1. Môn này giúp bạn biết tại sao và bằng cách nào Kinh Thánh được viết ra?, biết Kinh Thánh được thần cảm như thế nào?, biết phương cách học Lời Chúa và áp dụng chân lý của Ngài vào đời sống của bạn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Kinh Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5419 | 0.00 | Sách |