Cá Nhân Chứng Đạo (Record no. 5421)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01198nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070334.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 10:12:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045260036 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 48000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J43-S27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sawadogo, Jean - Baptised |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cá Nhân Chứng Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Personal Evangelism : Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jean - Baptised Sawadogo. Dịch giả: Đặng Ngọc Thiên Ân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Biên Hòa, Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 136tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài Đời Sống Cơ Đốc có 18 môn được chia làm 3 phần, mỗi phần có 6 khóa học, môn Cá Nhân Chứng Đạo là môn thứ năm trong phần 1. Bài học này giúp bạn biết kế hoạch của Đức Chúa Trời cho việc truyền giáo, biết cách chia sẻ Tin Lành, và bạn cũng biết cách trở nên nguồn phước cho những người hư mất tâm linh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyền giảng Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cá nhân chứng đạo |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5421 | 0.00 | Sách |