Đào Tạo Môn Đệ Căn Bản (Record no. 5426)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01142nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 10:34:14 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-D21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đào |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư giáo sư tiến sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đào Tạo Môn Đệ Căn Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Đào |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 180tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khóa học Đào Tạo Môn Đệ Căn Bản nhằm huấn luyện tín hữu thành những môn đệ trưởng thành trên năm phương diện: hiểu biết Chúa, yêu mến Chúa, đạo đức giống Chúa, quản trị - đầu tư đời sống đúng theo mục đích của Chúa, tôn vinh Chúa trong ngành nghề, mục vụ Chúa kêu gọi mình.... Sách gồm 3 phần với 14 bài học: Thực hành, hướng dẫn, tĩnh nguyện |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ Đốc nhân trưởng thành |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5426 | 0.00 | Sách |