Gia đình Cơ Đốc. Quyền Năng Của Sự Ngợi Khen & Thờ Phượng (Record no. 5427)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00993nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 10:42:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C167 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Calvary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gia đình Cơ Đốc. Quyền Năng Của Sự Ngợi Khen & Thờ Phượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Calvary |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh chữ xanh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm hai phần. Phần 1: Gia Đình Cơ Đốc, trong đó trình bày ý nghĩa, mục đích, các nan đề và cách giải quyết… của hôn nhân và gia đình Cơ Đốc dựa trên nền tảng Kinh Thánh. Phần 2: Quyền Năng Của Sự Ngợi Khen & Thờ Phượng, đề cập đến Lời Đức Chúa Trời dạy về sự ngợi khen |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Ngợi khen, thờ phượng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Hôn nhân và gia đình |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5427 | 0.00 | Sách |