Người Đào Tạo Môn Đồ (Record no. 5428)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01337nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 10:46:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-K59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kirkwood, David S. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Đào Tạo Môn Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những nguyên tắc Kinh Thánh để kết quả và nhân bội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David S. Kirkwood |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 620tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với kinh nghiệm giúp đỡ nhiều lãnh đạo Cơ Đốc hơn hai thập niên qua bằng những khóa huấn luyện khắp toàn cầu. Tác giả đã biên soạn những sự dạy dỗ có nền tảng Kinh Thánh trong cuốn sách này, ông diễn giải những vấn đề tối quan trọng mà những lãnh đạo Cơ Đốc đang đối diện ngày nay, chẳng hạn như: Hội Thánh tăng trưởng, Cuộc chiến thuộc linh, Ly dị và tái hôn, Ân tứ thuộc linh... Thuyết phục căn bản của Kirkwood là mỗi lãnh đạo phải đào tạo môn đồ vâng theo mọi lời dạy của Đấng Christ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5428 | 0.00 | Sách |