Những Chìa Khóa Để Rao Giảng Tốt Hơn (Record no. 5433)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01235nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 11:03:10 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-G23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Garlock, John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Chìa Khóa Để Rao Giảng Tốt Hơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Garlock |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa chữ xanh lá |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với hơn năm mươi năm kinh nghiệm trong chức vụ, John Garlock đem tới một cách tiếp cận quân bình cho nghệ thuật rao giảng. Hơn là chỉ khuyến khích cho một phương cách cụ thể, ông tập trung vào những nguyên tắc mà chính Đức Chúa Giê-xu đã sử dụng… Sách sẽ giúp bạn nâng cao các kỹ năng chuẩn bị và trình bày sứ điệp Thánh Kinh trước đám đông...Nhưng trên hết là cần có sự hiện diện và sự xức dầu của Đức Thánh Linh trên đời sống và chức vụ của bạn, nếu không có Ngài những cố gắng của bạn chỉ là vô ich! |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phương pháp rao giảng Lời Chúa |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5433 | 0.00 | Sách |