Những Khởi Đầu Mới (Record no. 5436)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01250nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 11:22:18 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | TCC |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trinity Christian Centre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Khởi Đầu Mới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | New Beginnings : Thiết lập những nền tảng then chốt trong đời sống và các mối quan hệ của bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trinity Christian Centre |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 67tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Các mối quan hệ là điều rất thú vị, chúng là khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống. Cơ Đốc giáo liên quan đến các mối quan hệ hơn là luật lệ. Nó nói về con người thay vì một triết lý. Tập sách Những Khởi Đầu Mới xoay quanh vấn đề về các mối quan hệ: với Đức Chúa Trời, với Cơ Đốc nhân khác, với Hội Thánh, với gia đình và bạn bè của bạn. Tập sách này nằm trong bộ sách: Những Khởi đầu mới, Những Lựa chọn mới, Những Bước đi mới, Sự Kêu gọi mới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5436 | 0.00 | Sách |