Người Chăn Bầy (Record no. 5444)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01470nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070336.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 13:59:25 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-B36 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phan Du Mục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Chăn Bầy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu Tham khảo và Dưỡng linh. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Du Mục biên tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 11 - Chuyện Mùa Cưới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 113tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Người Chăn Bầy là Tài liệu Tham khảo và Dưỡng linh, bao gồm các chuyên mục: Bài giảng, Thần học, Danh nhân Cơ Đốc, Tìm hiểu giáo phái, Y học và Kinh Thánh, Một góc đời thường… Trong số 11 kỳ này với chủ đề Chuyện Mùa Cưới xoay quanh vấn đề hôn nhân Cơ Đốc, ngoài những chuyên mục thường xuyên, còn có Sứ điệp hôn nhân, vấn đề thần học đề cập đến thực trạng nóng bỏng của Cơ Đốc nhân về Hôn nhân, ly dị và tái hôn, và một ít tư liệu xã hội, phong tục của thế giói về cưới xin. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5525/nguoi-chan-bay-11.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5525/nguoi-chan-bay-11.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5444 | 0.00 | Sách |