Đời Sống Chúa Jêsus (Record no. 5452)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00995nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070336.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 14:33:09 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.954 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thái Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Chúa Jêsus |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Thái Sơn |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 253tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm xanh lá chữ đen |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tập hợp 119 bài học Kinh Thánh xoay quanh cuộc đời Đức Chúa Giê-xu Christ, các phép lạ và sự dạy dỗ của Ngài... Sách trình bày rõ ràng, phân tích Kinh Thánh cụ thể giúp người học dễ hiểu, dễ rút ra ý nghĩa bài học cho chính mình và luôn có câu hỏi áp dụng vào nếp sống theo Chúa một cách thực tế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Chúa Giê-xu Christ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lời dạy dỗ của Chúa Giê-xu Christ |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5452 | 0.00 | Sách |