Tin và Sống (Record no. 5463)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01032nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070337.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 15:42:32 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-V66 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Hệ Phái Thần Học Viện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin và Sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tập San Thần Học. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Hệ Phái Thần Học Viện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | 93: 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 121tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tin và Sống là một Tập san Thần học, là một diễn đàn đối thoại của những anh em đến từ những hệ phái khác nhau nhưng cùng chung tín lý và một thiện ý để gây dựng, chia sẻ, giới thiệu thần học cho cộng đồng tin Chúa. Mục đích lý tưởng của Tin và Sống là cùng nhau gây dựng một nền thần học chưa có của con dân Chúa người Việt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Giáo lý |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5463 | 0.00 | Sách |