Cuộc Hành Trình của Nathaniên (Record no. 5466)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01563nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070337.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-27 16:06:46 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T655-K29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kelby, Tom |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Hành Trình của Nathaniên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cuộc phiêu lưu xuyên rừng rậm - Một chuyến đi mạo hiểm làm thay đổi cuộc đời dành cho mọi thời đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tom Kelby |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 56tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x25cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện tranh này là một truyện ngụ ngôn, là dạng truyện ngắn để truyền đạt một lẽ thật về Đức Chúa Trời. Na-tha-niên có niềm khao khát sâu sắc là đến được vương quốc bên kia khu rừng để gặp đức vua, do vậy cậu ta bắt đầu cuộc hành trình của mình vào rừng sâu. Điều này tương tự như sâu xa trong mọi con người đều có một niềm khao khát được gặp Đức Chúa Trời và con người cũng đã loay hoay tìm mọi cách để gặp Ngài... Câu chuyện sinh động, tranh vẽ đẹp, đem lại sự thú vị và suy tư cho người đọc, dẫn người đọc đến quyết định tin nhận Chúa Cứu Thế Giê-xu Christ... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Truyện tranh thiếu nhi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5548/img-75051.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5548/img-75051.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5466 | 0.00 | Sách |