Kinh Thánh Tân Ước (Record no. 5479)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01138nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070338.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 10:09:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045250907 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-C22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Cảnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Cảnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 727tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu nâu chữ xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x18.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển Kinh Thánh Tân Ước này là Lời Hằng Sống của Đức Chúa Trời, không phải là bản phỏng dịch hay giải dịch, nhưng bản này được dịch sát theo bản văn tiếng Hi Lạp là nguyên ngữ của Kinh Thánh Tân Ước, không thêm, không bớt, không giải nghĩa theo ý riêng. Thêm vào đó, bản dịch này có phần nghiên cứu về lịch sử và những điểm đặc biệt của mỗi sách hầu giúp cho đọc giả hiểu biết Lời Chúa cách rõ ràng hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5479 | 0.00 | Sách |