Đào Tạo Môn Đồ (Record no. 5482)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01077nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070338.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 10:27:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D111-K35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kennedy, D. James |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đào Tạo Môn Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách giáo viên. Chứng đạo sâu rộng quốc tế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | D. James Kennedy. Linh Vụ Chứng Đạo Sâu Rộng Thực Hành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 50tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là sách giáo viên, mục đích tập sách này là để cung cấp cho bạn và Hội Thánh của bạn một tài liệu đơn giản, dễ sử dụng để bạn sẽ tăng trưởng trở thành môn đồ của Chúa Cứu Thế. Tài liệu này cũng là phương tiên giúp bạn phục vụ Chúa `trong việc đào tạo môn đồ`. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5482 | 0.00 | Sách |