Niên Giám (Record no. 5488)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01186nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070339.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 10:49:03 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-H98 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Liên Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Niên Giám |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Directory Vietnamese Churches, Pastor and Christian Workers : Mục Sư quản nhiệm các Hội Thánh Việt Nam trên thế giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Hữu (Vietnamese World Christian Fellowship, Inc.) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | October 2006 - September 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 344tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xám nhạt |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Niên Giám này bao gồm các thông tin về email, số điện thoại, địa chỉ của các Mục sư Quản nhiệm và Hội Thánh Tin Lành Việt Nam trên thế giới năm 2006-2007, với mục đích giúp cho tôi con Chúa giữa vòng người Việt Nam trong và ngoài nước tạo được niềm `thông công của các thánh đồ` để chúng ta cùng nhau xây dựng nước Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Lãnh đạo Cơ Đốc 3. Danh bạ. |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5488 | 0.00 | Sách |