Thần Học Tân Ước (Record no. 5504)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01053nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070340.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 15:18:08 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L579-M87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Morris, Leon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | New Testament Theology |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Leon Morris. Ms. Gs. Lê Văn Thiện. Viện Thánh Kinh Thần Học HTTLVN |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 1 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 284tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục đích của sách này nhằm cung cấp một kiến thức Thần Học Tân Ước chắc chắn. Chủ đề này rất rộng, có nhiều chương lớn... tác giả cố gắng trình bày vừa không rút gọn cách bất hiệu quả vừa không dài quá đồng thời kỹ thuật hóa sách cho sinh viên hay người không chuyên muốn tìm hiểu. Sách gồm hai phần, phần 1: Các Sách của Phao-lô |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tân Ước |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5504 | 0.00 | Sách |