Khám Phá (Record no. 5510)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00724nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070340.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 15:38:33 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-P53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Liên Đoàn Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự Vui Mừng Thật : Chương trình Phi-lip. Tài liệu nghiên cứu Kinh Thánh cho nhóm nhỏ. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Đoàn Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 102tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách Phám Phá gồm 3 tập: Khám Phá 1 nói về Bình an thật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5510 | 0.00 | Sách |