Đạt Đến Mục Đích (Biểu ghi số 5512)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01253nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070340.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 15:43:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046144281 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D232-D55 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Đoàn Kinh Thánh Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đạt Đến Mục Đích |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dự Án Phi-líp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Đoàn Kinh Thánh Thế Giới (Bible League International) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 96tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.3x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đạt Đến Mục Đích là tài liệu học Kinh Thánh, sẽ giúp bạn tạo mối tương giao mới giữa bạn và Chúa Giê-xu. Tài liệu này đơn giản và dễ thích ứng cho nhiều hoàn cảnh, bạn sẽ học Kinh Thánh theo `lối suy diễn`, đây là phương pháp hữu hiệu để giúp bạn khám phá chân lý trong Thánh Kinh qua các câu hỏi: câu hỏi quan sát, câu hỏi diễn giải và câu hỏi ứng dụng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Tăng trưởng tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh nhóm nhỏ |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5512 | 0.00 | Sách |