Greek - English Dictionary of The New Testament (Record no. 5513)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00664nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070340.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 15:46:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B244-N55 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Newman, Barclay M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Greek - English Dictionary of The New Testament |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Barclay M. Newman. Viện Thánh Kinh Thần Học HTTLVN |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1993 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 203tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tự điển Hy Lạp - Anh dùng cho Kinh Thánh Tân Ước |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tự điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ điển Hy Lạp - Anh |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5513 | 0.00 | Sách |