Truyện Tích Kinh Thánh Cựu Ước (Record no. 5517)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01422nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070341.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 16:07:43 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N583-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhóm Thiên Thần Nhỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyện Tích Kinh Thánh Cựu Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dành cho thiếu nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Thiên Thần Nhỏ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 559tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện Tích Kinh Thánh Cựu Ước dành cho thiếu nhi được biên soạn kỹ lưỡng từ nhiều bản dịch Kinh Thánh. Chọn lọc những từ ngữ đơn giản dễ hiểu với mục đích giúp các em thiếu nhi có thể dễ dàng đọc và hiểu lời của Đức Chúa Trời. Mỗi ngày, các em hãy cùng với cha mẹ, hay anh chị, đọc một câu chuyện trong Truyện Tích Kinh Thánh này hầu cho các em khám phá được lẽ thật của Kinh Thánh, được sống vui vẻ, bình an, hưởng nhiều ơn phước Chúa ban. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5602/6594.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5602/6594.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5517 | 0.00 | Sách |