Ân Huệ Lớn Hơn Giá Trả (Record no. 5518)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01148nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070341.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-28 16:15:53 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | O66-H14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hagin, Oretha |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ân Huệ Lớn Hơn Giá Trả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The price is not greater than God's grace |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Oretha Hagin. Anh-rê dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 92tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng họa tiết hoa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn sách này bà Oretha Hagin chia sẻ những hiểu biết quý báu từ hơn năm mươi năm trong chức vụ hầu việc Chúa với chồng bà là mục sư nổi tiếng Kenneth Hagin. Bạn sẽ cảm kích những lời chia sẻ nồng ấm của bà Oretha về những nan đề và thử thách mà ông bà trải qua trong chức vụ và thể nào Đức Chúa Trời giúp họ vượt qua hết thảy. ..Cuốn sách dành cho các vợ mục sư, các nữ chấp sự, các bà mẹ Cơ Đốc và các tín đồ `phái yếu` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5518 | 0.00 | Sách |