GCI (Record no. 5529)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01300nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070341.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-29 09:30:55
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 253.3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu G291
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Khuyết Danh
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề GCI
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Cấp Một
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Khuyết Danh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 207tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chương trình Đại Mạng Lệnh (ĐML) nhằm huấn luyện các nhân sự được Đức Chúa Trời kêu gọi để dâng mình cho công tác truyền bá Phúc Âm và thiết lập Hội Thánh. Do vậy, giáo trình ĐML này gồm 3 cấp I, II III là sự tổng hợp hài hòa giữa những kiến thức thực tế cho chức vụ và thần học: về mặt tâm linh, tình cảm, xã hội, gia đình, mục vụ, thần học và lãnh đạo. Tài liệu này là giáo trình cấp I, là phương pháp huấn luyện truyền giáo theo kiểu môn đệ hóa...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Môn Đệ Hóa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo dục --Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyền giáo, chứng đạo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Mở Hội Thánh mới
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
957 ## -
-- 21.10.01 Agape
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5529 0.00 Sách