Nuôi Dưỡng theo sách Giăng (Record no. 5530)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00963nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070341.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-29 09:39:43 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D111-K35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kennedy, D. James |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nuôi Dưỡng theo sách Giăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chứng đạo Sâu rộng Quốc tế. Sách học viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | D. James Kennedy. Linh Vụ Chứng Đạo Sâu Rộng Thực Hành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 54tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nuôi Dưỡng theo sách Giăng là tập sách gồm 21 bài học Kinh Thánh theo sách Phúc Âm Giăng được soạn thảo để giúp bạn hiểu lẽ thật của Lời Chúa và giúp bạn tăng trưởng trong đời sống thuộc linh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Bài học Kinh Thánh -- Giăng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu chăm sóc |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5530 | 0.00 | Sách |