Tất Cả Cho Người Chưa Được Cứu (Record no. 5533)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01127nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070342.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-30 10:23:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.02 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thiện |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Ms. Gs., Ph.D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tất Cả Cho Người Chưa Được Cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truyền Giáo hiện đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Văn Thiện. Tổng Liên Hội HTTLVN |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 15tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là bản tường trình cập nhật về thực trạng truyền giáo trên thế giới hiện nay, mục đích khích lệ các Cơ Đốc nhân tại Việt Nam, không phải để tranh luận, song là trung tín rao truyền Phúc Âm của Cứu Chúa Jesus Christ trong mọi hoàn cảnh. Nội dung: Thực trạng truyền giáo thế giới, 50 Nhận xét từ tốt đến xấu, Thống kê truyền giáo thế giới, Tình hình tôn giáo tại Việt Nam, Giao ước truyền giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5533 | 0.00 | Sách |