Sống Thành Công (Record no. 5540)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01130nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070342.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-30 15:02:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, Paul Yonggi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sống Thành Công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul Yonggi Cho |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiến sĩ Paul Yonggi Cho là một trong những nhà lãnh đạo Ngũ Tuần hàng đầu ở Hàn Quốc. Quyển sách là tập hợp 20 bài giảng của ông. Nó như lời chỉ dẫn từ những kinh nghiệm được tích lũy trong đời sống chức vụ của ông. Nội dung gồm có: 1. Đặt tên cho năm mới (Sứ điệp tân niên) 2. Phép lạ đầu tiên 3. Năm bước đi đến đời sống thành công 4. Toàn bộ khí giới của Đức Chúa Trời 5. Những phước hạnh của lễ vượt qua cho ngày nay (Sứ điệp phục sinh) 6. Phục vụ Chúa 7. Chúa Giê-xu - một nhà kinh doanh... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Bài giảng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hệ phái Ngũ Tuần |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5540 | 0.00 | Sách |