Giải Nghĩa Biến Cố Thập Tự (Record no. 5544)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070342.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-30 15:55:58 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B663-G66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gordon, Bob |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Nghĩa Biến Cố Thập Tự |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lẽ Thật Kinh Thánh giải nghĩa đơn giản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bob Gordon. Thần Học Phúc Âm TEE Vietnam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 82tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mỗi quyển sách trong Bộ Giải Nghĩa sẽ nghiên cứu một khía cạnh quan trọng của niềm tin Cơ Đốc và được viết theo một cách đặc biệt để trình bày sứ điệp Kinh Thánh một cách đơn giản và rõ ràng. Có cả thảy 30 cuốn trong bộ này. Trong quyển sách này, Bob Gordon trình bày những gì Kinh Thánh nói về Thập Tự Giá của Đấng Christ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đấng Christ học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chúa Cứu Thế Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thập Tự Giá |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5544 | 0.00 | Sách |