Người Co (Biểu ghi số 5553)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01228nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070343.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-02 10:41:55 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.89593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chu Thái Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Co |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chu Thái Sơn, Phạm Văn Lợi chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 108tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách Việt Nam - Các dân tộc anh em, gồm 48 tập. Mỗi tập giới thiệu một cách giản lược từng dân tộc trên các miền đất nước, từ lịch sử tộc người, các hoạt động kinh tế mưu sinh, tập quán, tập tục và những hoạt động tinh thần như lễ hội, cúng bái...Tập này giới thiệu về người Co, là một trong những dân tộc cư trú lâu đời trên khu vực Trường sơn - Tây Nguyên, tỉnh Quảng Ngãi và Quảng Nam của nước ta. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5641/5641/1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5641/5641/1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5553 | 0.00 | Sách |