Đa-ni-ên: Đời Sống Thuộc Linh trong Nền Văn Hóa Thế Tục (Record no. 5555)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01591nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070343.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-05 10:39:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781604856231 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D111-T89 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | RBC Ministries |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đa-ni-ên: Đời Sống Thuộc Linh trong Nền Văn Hóa Thế Tục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khám Phá Các Chủ Đề |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | RBC Ministries |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x15cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khám Phá Các Chủ Đề là loạt bài học từ sự dạy dỗ của Kinh Thánh, được trình bày theo chủ đề. Sự dạy dỗ này cung ứng cho bạn những nguyên tắc Kinh Thánh, lời khuyên và hướng dẫn bạn đối diện với các vấn đề hằng ngày. Đa-ni-ên trong tập sách này là minh chứng cụ thể về đời sống đức tin trong một nền văn hóa thù địch, giúp chúng ta khám phá điều Đức Chúa Trời mặc khải về Ngài để chúng ta cảm nhận được những mục đích vô tận của đời sống. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Daniel: Spiritual living in a secular culture |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Văn hóa Xã hội thế tục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ Đốc nhân & Công việc, xã hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5643/danien.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5643/danien.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5555 | 0.00 | Sách |