Dàn Ý Bài Giảng và Dạy Xuyên Suốt Kinh Thánh (Record no. 5578)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01489nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070345.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-09 14:25:44 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.02 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A392-G44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gibbs, Alfred P. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dàn Ý Bài Giảng và Dạy Xuyên Suốt Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | A five years course of lessons with outlines for teachers and preachers. : Cựu Ước và Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alfred P. Gibbs |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 504tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là các dàn ý cho những bài học Trường Chúa Nhật xuyên suốt Kinh Thánh trong 5 năm, đã được tập hợp từ rất nhiều nguồn và đã được đăng tải nguyên bản trên một tạp chí Tin Lành. Những dàn ý đã được cô đọng, chỉ như lời gợi ý nhằm khích lệ người giảng viên và giáo viên nghiên cứu thêm nữa. Sách cũng có hướng dẫn làm cách nào sử dụng tốt các dàn ý cùng với nhiều gợi ý khác giúp cho giáo viên hay người giảng giải Lời Chúa làm tốt trách nhiệm nuôi bầy của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Bài giảng -- Cựu Ước và Tân Ước |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức tin tăng trưởng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5666/dan-y-bai-giang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5666/dan-y-bai-giang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5578 | 0.00 | Sách |