Giải Nghĩa Sách Đa-ni-ên (Record no. 5582)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01488nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070345.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-09 14:45:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046167679 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 100000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T865-U57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Hoàng Ứng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Nghĩa Sách Đa-ni-ên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Trương Hoàng Ứng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 383tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.3x20.3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giải Nghĩa Sách Đa-ni-ên giúp bạn hiểu điểm quan trọng trong sách tiên tri Đa-ni-ên, đó là ý muốn tối cao của Đức Chúa Trời trong những biến cố của các quốc gia, Ngài đang điều khiển dòng lịch sử và Ngài sẽ vạch ra kế hoạch trọn vẹn của Ngài. Qua đó, Đức Chúa Trời cũng muốn có sự điều khiển trong cuộc đời của bạn như Ngài đã làm trong cuộc đời của Đa-ni-ên. Và Ngài sẽ điều khiển cuộc đời bạn nếu bạn quyết định phục vụ Đức Chúa Trời cách trung thành... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Đa-ni-ên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiên tri Đa-ni-ên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5671/giai-nghia-sach-da-ni-en.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5671/giai-nghia-sach-da-ni-en.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230519 NSKP |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5582 | 0.00 | Sách |