Giải Quyết Nan Đề Cuộc Sống (Record no. 5589)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00657nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070346.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-09 16:09:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, David Yonggi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Quyết Nan Đề Cuộc Sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Yonggi Cho |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 136tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 11 bài giảng xoay quanh chủ đề Giải Quyết Nan Đề Cuộc Sống, như: Học tập ngôn ngữ đức tin |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Bài giảng -- Niềm tin và cuộc sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức tin tăng trưởng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5589 | 0.00 | Sách |