Bài Học Kinh Thánh Dành Cho Trẻ Em (Biểu ghi số 5591)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00964nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070346.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-09 16:24:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S187-D65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sam Doherthy |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Numeration | Doherthy, Sam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Kinh Thánh Dành Cho Trẻ Em |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sam Doherthy. Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi CEF |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 407tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách bao gồm dàn bài của những bài học ngắn gọn đơn giản nhưng được minh họa thật thú vị, là các bài giảng dành cho việc dạy thiếu nhi. Các dàn bài này có một số phẩm chất đặc trưng, như sau: đặt nền tảng vững chắc trên Lời Đức Chúa Trời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh thiếu nhi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5591 | 0.00 | Sách |