Một Dẫn Một (Record no. 5594)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01319nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070346.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 09:23:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045261156 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 269.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M531-L14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lacock, Melvin T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Dẫn Một |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 bài học Kinh Thánh một công cụ để rao giảng Phúc Âm và môn đồ hóa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Melvin T. Lacock. Văn Thơ và Nhóm Cộng tác dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm xanh lá hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Một Dẫn Một là phương pháp theo lời dạy của Kinh Thánh cho việc rao giảng Phúc Âm và môn đồ hóa, đem những người từ chỗ chưa tin Đức Chúa Giê-xu Christ đến chỗ hoàn toàn vâng phục Ngài. Người hư mất được đến với sự cứu rỗi, còn người được cứu thì đến với sự phục vụ. Tài liệu này được chia làm hai phần: phần một là Các Chân lý nền tảng trong Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo -- Cá nhân chứng đạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh về rao giảng Phúc Âm và môn đồ hóa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5594 | 0.00 | Sách |