Chứng Đạo (Record no. 5596)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01131nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070346.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 09:42:24 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 269.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D928-H98 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Văn Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chứng Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu hướng dẫn chứng đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Văn Hữu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 182tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm xanh dương hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tài liệu hướng dẫn chứng đạo, tác giả trình bày các phương pháp chứng đạo, hướng dẫn cụ thể rõ ràng từng bước khi thực hành chứng đạo và cũng nêu ra các ưu khuyết điểm của từng phương pháp chứng đạo. Sau mỗi bài học đều có câu hỏi trắc nghiệm hoặc suy gẫm giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung bài học và tự kiểm tra đánh giá khả năng tiếp thu của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Mục vụ truyền giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phương pháp chứng đạo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5596 | 0.00 | Sách |