Ngữ Pháp Tiếng Anh Trình Độ Trung Cấp (Record no. 56)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01423nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065724.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045873441 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 288000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 428.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N571-C24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Alex Rath |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Alex Rath, Dennis Le Boeuf, Liming Jing |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ Pháp Tiếng Anh Trình Độ Trung Cấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Grammar Learning Curve: Đầy Đủ Kiến Thức về Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Quan Trọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alex Rath, Dennis Le Boeuf, Liming Jing |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 235tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bao gồm các kiến thức về động từ khuyết, câu bị động, câu giả định và câu điều kiện, lời nói tường thuật, động từ nguyên mẫu và động từ thêm -ing, các loại câu, mệnh đề quan hệ, liên từ, giới từ chỉ nơi chốn và sự chuyển động, giới từ chỉ thời gian và các giới từ khác |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rath Alex |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếng Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngữ pháp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thành Yến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/57/grammarlearningcurve-trungcap-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/57/grammarlearningcurve-trungcap-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-56 | 0.00 | Sách |