Nụ Cười Mới Trong Chúa Giê-su. (Record no. 5603)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01393nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070347.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 11:52:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D928-H98 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Văn Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nụ Cười Mới Trong Chúa Giê-su. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Văn Hữu sưu tầm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Tập 15 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Trái cây chữa bệnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 416tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả sưu tầm những loại trái cây Việt Nam đáp ứng nhu cầu ăn ngon mát lòng mà lại còn có tác dụng chữa lành một số bệnh, nhằm giúp cho con cái Chúa ở các miền xa xôi không có phương tiện, tự chữa lành một số tật bệnh. Qua đó, đọc giả nhận biết rằng Đức Chúa Trời sản xuất mọi sự để che chở và chăm sóc bạn. Đang khi Ngài qui hoạch mọi sự cho cuộc sống bên trong và bên ngoài của bạn, vậy bạn hãy đến với Chúa, tin cậy Ngài để Ngài thay đổi bạn từ tội nhân thành thánh nhân, từ người ô tội thành người được huyết Ngài rửa trắng trong và tinh sạch. Cuộc sống mới bình an vui thỏa trong Chúa sẽ đến với bạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Sưu tầm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5603 | 0.00 | Sách |