Tục Ngữ Ca Dao Việt Nam (Record no. 5606)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01200nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070347.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 12:18:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049767760 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 66000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M111-L24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mã Giang Lân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tục Ngữ Ca Dao Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tủ sách nhà trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mã Giang Lân tuyển chọn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 254tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tục ngữ ca dao là phần phong phú nhất trong văn học dân gian của dân tộc ta. Đây cũng là phần có giá trị nhất về mặt trí tuệ, tình cảm và nghệ thuật biểu hiện. Do đặc điểm nội dung và hình thức ngắn gọn, có vần, dễ nhớ, nên được nhân dân vận dụng truyền miệng qua nhiều thế hệ...Tuy gọi là Tục ngữ Ca dao Việt nam nhưng tuyển tập này chỉ mới giới thiệu tục ngữ ca dao của người Kinh - dân tộc đông người... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ca dao Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tục ngữ Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5606 | 0.00 | Sách |