Kinh Thánh về nghệ thuật bán hàng (Record no. 5621)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01038nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070348.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-10 15:50:14
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 69000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J46-G54
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gitomer, Jeffrey
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Dates associated with a name (1946-...)
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kinh Thánh về nghệ thuật bán hàng
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title The Sales Bible - The Ultimate Sales Resource : Nguồn kiến thức đầy đủ nhất về cách thức bán hàng hiệu quả
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jeffrey Gitomer/Người dịch: Thanh Tùng và Thu Huyền
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động - Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 574tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày những trải nghiệm thực tế, những kỹ thuật và triết lí giúp điều chỉnh theo cách tối ưu nhất quy trình bán hàng để trở thành người bán hàng tài năng.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5621 0.00 Sách