Làm sếp không chỉ là nghệ thuật (Record no. 5624)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01073nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070348.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-10 15:57:11
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046500902
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 73000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.001
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D249-L72
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lieberman, David J.
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Dates associated with a name (1950-...)
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Làm sếp không chỉ là nghệ thuật
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Executive power : Sử dụng những chiến lược tâm lý hiệu quả nhất để tạo ra ưu thế vượt trội trong bất kì tình huống công việc nào
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. David J. Lieberman/Người dịch: Xuân Chi
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động - Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 311tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Hướng dẫn các nhà lãnh đạo phương thức làm chủ các thủ thuật tâm lí để thuyết phục những người xung quanh giúp tạo nên một doanh nghiệp mạnh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5624 0.00 Sách