Nghệ Thuật Kiếm Tiền Của Người Do Thái (Record no. 5627)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01376nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070348.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 16:12:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047442553 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 80000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-L75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật Kiếm Tiền Của Người Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Linh. Lê Tiến Thành dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhằm giúp chúng ta hiểu rõ hơn nguyên nhân tại sao dân tộc Do Thái giỏi kiếm tiền, sách Nghệ Thuật Kiếm Tiền Của Người Do Thái tập trung phân tích tính cách, thói quen tư duy, phương thức xử thế, triết lý kinh doanh của người Do Thái. Sách này không chỉ phù hợp với những doanh nhân muốn trở nên giàu có, mà dành cho bất cứ ai khao khát trí tuệ và thành công.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Do Thái -- Xử thế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công -- người Do Thái |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghệ thuật kinh doanh của người Do Thái |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5717/nghe-thuat-kiem-tien-cua-nguoi-do-thai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5717/nghe-thuat-kiem-tien-cua-nguoi-do-thai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | TVCD.000281 | 0.00 | Sách | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 26/03/2026 | TVCD | TVCD.006802 | Sách | 26/03/2026 | 26/03/2026 | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 26/03/2026 | TVCD | TVCD.006801 | Sách | 26/03/2026 | 26/03/2026 |