Mims.com (Biểu ghi số 5637)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00790nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070349.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-10 17:16:18 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 615 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V666-S61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Vietnam Index of Medical Specialities Established since 1970 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mims.com |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang sử dụng thuốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vietnam Index of Medical Specialities Established since 1970 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | 36th Ed 2009 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong quyển sách này, các bạn hoàn toàn có thể tra cứu các thông tin về thuốc, triệu chứng bệnh và điều trị được sắp xếp theo từng chủ đề, rất thuận tiện để bạn tra cứu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Điều trị học |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5637 | 0.00 | Sách |