Những Câu Chuyện Lý Thú về Hoàng Đế Minh Mạng (Record no. 564)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01289nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065758.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045999417 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 68000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.70291 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-D92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Thái Dũng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Câu Chuyện Lý Thú về Hoàng Đế Minh Mạng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Thái Dũng b.s. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x,20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát về thân thế, sự nghiệp của Vua Minh Mạng - Vị hoàng đế nổi tiếng trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Những câu chuyện lý thú về vua Minh Mạng dựa trên chính sử và giai thoại dân gian: Đôi nét về lễ đăng quang ngôi vị, vua bị dân chặn đường trách lỗi... một số chiếu chỉ của vua Minh Mạng: Chiếu lên ngôi hoàng đế, chiếu cầu lời nói thẳng, chiếu dụ đổi quốc hiệu... |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Mạng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giai thoại |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/566/43.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/566/43.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-564 | 0.00 | Sách |