Lãnh Đạo (Record no. 5643)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01285nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070349.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-11 09:15:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-L29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Phước Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Star Leadership : Những phong cách lãnh đạo hữu hiệu để trở thành một người lãnh đạo kết quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Phước Lành. Viện Thần Học Báp Tít Hoa Kỳ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 147tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Có nhiều phong cách lãnh đạo, nhưng trong sách này tác giả trình bày bốn phong cách lãnh đạo hữu hiệu: Lãnh đạo Phục vụ, Lãnh đạo Biến đổi, Lãnh đạo Kết quả, Lãnh đạo Liên hệ… Nếu bạn muốn hữu hiệu hơn trong vai trò lãnh đạo của bạn, quyển sách này sẽ giúp bạn một phần để đạt đến sự mong ước này! Sách có thể dùng huấn luyện cho con cái Chúa trong Hội Thánh để hiểu rõ về vai trò của người lãnh đạo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Quản lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bí quyết thành công |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5643 | 0.00 | Sách |