10 Câu Nói Vạn Năng (Record no. 5644)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01314nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070350.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-11 09:24:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045821442 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 52000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R498-V96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vos, Rich De |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 10 Câu Nói Vạn Năng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 10 Powerful Phrases for Positive People : Lời nói tích cực có sức mạnh làm thay đổi cuộc sống theo hướng tốt đẹp hơn! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Rich De Vos. Phan Thị Phương Thảo, Phạm Vũ Thanh Tùng dịch. First News |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 196tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Rich DeVos giới thiệu đến chúng ta những lời khuyên đơn giản, tích cực và mang tính xây dựng. Chính lòng chính trực, sự hiểu biết, thành công trong kinh doanh và gia đình hạnh phúc của ông đã minh họa sống động cho những lời khuyên bổ ích này. 10 câu nói đơn giản nhưng truyền tải đến mọi người những thông điệp hết sức mạnh mẽ: tôi đã sai |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển mối liên hệ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phát triển kỹ năng lãnh đạo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5644 | 0.00 | Sách |