Tâm & Kế Người Do Thái (Record no. 5645)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01064nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070350.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-11 10:08:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 956.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoài Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tâm & Kế Người Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoài Thu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 411tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này không đi sâu vào lĩnh vực văn hóa nhưng khắc họa điển hình lại những nét văn hóa ứng xử của họ ở 5 phương diện độc đáo: Tâm & Kế. Khái niệm đó phần nào lột tả nét đặc trưng nhất về trí tuệ nhân sinh của họ. Năm phương diện điển hình này khắc họa tư tưởng, tập quán sinh hoạt và lối sống Do Thái trong kinh doanh, trong đối nhân xử thế, trong cuộc sống, trong sinh tồn và trong đàm phán... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Do Thái -- Văn minh. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5645 | 0.00 | Sách |